unyieldingness

/ n'ji:ldi nis/
danh từ
  1. tính chất cứng, tính không oằn, tính không cong
  2. tính không chịu khuất phục, tính không chịu nhượng bộ; tính cứng cỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

unyieldingness
A soldier shows unyieldingness in his duty.