up-to-the-minute

/' pt 'minit/
Học thuật
Thân thiện
up-to-the-minute

The reporter delivers up-to-the-minute news from the studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới nhất, cập nhật nhất: Chỉ thông tin, tin tức, hoặc công nghệ mới nhất có thể tại thời điểm hiện tại, thường ngay trước khi được công bố hoặc sử dụng.
    • Hiện đại nhất, tân tiến nhất: Chỉ những thứ được cập nhật đến mức độ hiện đại cao nhất, không bị lạc hậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We provide up-to-the-minute traffic reports. (Chúng tôi cung cấp các bản tin giao thông mới nhất.)
    • The app gives you up-to-the-minute stock prices. (Ứng dụng cung cấp cho bạn giá cổ phiếu cập nhật theo từng phút.)
    • His blog is known for its up-to-the-minute coverage of tech news. (Blog của anh ấy nổi tiếng với việc đưa tin công nghệ mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up-to-the-minute information": thông tin cập nhật đến từng phút.

    • For the mission's success, they relied on up-to-the-minute information. (Để thành công cho nhiệm vụ, họ dựa vào thông tin cập nhật đến từng phút.)
  • "up-to-the-minute fashion": thời trang mới nhất, theo kịp xu hướng tức thì.

    • The store specializes in up-to-the-minute fashion from Paris. (Cửa hàng chuyên về thời trang mới nhất từ Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Up-to-date (adj): cập nhật, hiện hành. (Nhấn mạnh tính cập nhật chung, có thể không "theo từng phút" như "up-to-the-minute").
  • Latest (adj): mới nhất, gần đây nhất. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sản phẩm, tin tức).
  • Cutting-edge (adj): tiên phong, đỉnh cao. (Nhấn mạnh sự tiên tiến, đột phá hơn chỉ tính cập nhật thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Current: hiện tại, đang lưu hành.
  • Brand-new: mới tinh, mới toanh.
  • State-of-the-art: đạt trình độ cao nhất, tối tân (thường cho công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp hình thành từ cụm tính từ "up-to-the-minute")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "up-to-the-minute")

up-to-the-minute

The reporter delivers up-to-the-minute news from the studio.

tính từ
  1. mới giờ chót, hết sức hiện đại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự