latest

/'leitist/
Học thuật
Thân thiện
latest

She wears the latest fashion to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cấp cao nhất của "late"):

    • Mới nhất, gần đây nhất: Chỉ cái đó mới xảy ra, mới được tạo ra hoặc mới được cập nhật gần đây nhất so với những cái khác cùng loại.
    • Muộn nhất: Chỉ thời điểm cuối cùng có thể chấp nhận được trong một khung thời gian.
  2. Danh từ:

    • Điều mới nhất, tin mới nhất: Thông tin, sự phát triển hoặc sản phẩm mới nhất hiện tại nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Have you read his latest book? (Bạn đã đọc cuốn sách mới nhất của ông ấy chưa?)
    • This phone model features the latest technology. (Mẫu điện thoại này trang bị công nghệ mới nhất.)
    • Please submit your report by Friday at the latest. (Vui lòng nộp báo cáo muộn nhất là vào thứ Sáu.)
  • Danh từ:

    • Have you heard the latest? They're getting married! (Bạn đã nghe tin mới nhất chưa? Họ sắp kết hôn rồi!)
    • She always keeps up with the latest in fashion. ( ấy luôn cập nhật những xu hướng mới nhất trong thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the very latest": Nhấn mạnh tính cực kỳ mới, mới nhất trong số những cái mới nhất.
    • This software includes the very latest security patches. (Phần mềm này bao gồm những bản cập nhật bảo mật mới nhất.)
  • "to be the latest thing": mốt mới nhất, xu hướng mới nhất (thường trong thời trang, công nghệ).
    • Virtual reality headsets are the latest thing in gaming. (Kính thực tế ảo xu hướng mới nhất trong game.)
Biến thể từ gần giống
  • Late (adj): Muộn, trễ; quá cố, đã khuất.
  • Lately (adv): Gần đây.
  • Later (adj/adv): Muộn hơn, sau này.
  • Last (adj): Cuối cùng, trước đây, vừa qua (có thể gây nhầm lẫn với "latest". "Last" thường chỉ cái cuối cùng trong một chuỗi đã kết thúc, còn "latest" chỉ cái mới nhất tính đến hiện tại).
Từ đồng nghĩa
  • Most recent: Gần đây nhất.
  • Newest: Mới nhất.
  • Up-to-date: Cập nhật, hiện đại.
  • Current: Hiện tại, hiện hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "latest")

Thành ngữ liên quan
  • At the latest: Muộn nhất là, chậm nhất là (dùng để chỉ hạn chót).
    • The meeting will start at 9:00, so please arrive by 8:45 at the latest. (Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9:00, vậy vui lòng có mặt muộn nhất là lúc 8:45.)
latest

She wears the latest fashion to the party.

tính từ, cấp cao nhất của late
  1. muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất
    • the latest news
      tin mới nhất
    • at the latest
      muộn nhất

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "latest"