rearing

/'riəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
rearing

A horse is rearing on its hind legs in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nuôi dạy, cách nuôi dạy: Quá trình chăm sóc, dạy dỗ hỗ trợ sự phát triển của một đứa trẻ hoặc một sinh vật non.
    • Sự chăn nuôi, việc trồng trọt: Hoạt động nuôi động vật hoặc trồng cây để lấy sản phẩm.
    • Sự dựng đứng lên, tư thế đứng bằng hai chân sau: Hành động hoặc tư thế của một con vật (thường ngựa hoặc thú dữ) đứng thẳng bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good rearing requires patience and love. (Việc nuôi dạy tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn tình yêu thương.)
    • The farm specializes in the rearing of organic cattle. (Trang trại chuyên về việc chăn nuôi hữu cơ.)
    • The horse's sudden rearing frightened the rider. (Hành động lồng lên đột ngột của con ngựa đã làm người cưỡi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rearing of": Cụm danh từ thường dùng để nói về lĩnh vực hoặc đối tượng được nuôi dạy/chăn nuôi.
    • The rearing of children is a great responsibility. (Việc nuôi dạy trẻ em một trách nhiệm lớn.)
  • "to take part in the rearing of": Tham gia vào quá trình nuôi dạy.
    • Both parents should take part in the rearing of their children. (Cả bố mẹ nên tham gia vào việc nuôi dạy con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Rear (động từ): Nuôi dưỡng, chăn nuôi, hoặc dựng lên.
    • They rear chickens on their farm. (Họ nuôi trang trại của họ.)
  • Rampant (tính từ): (Trong huy hiệu học) Mô tả một con thútư thế đứng bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên, thường quay đầu sang một bên.
    • a lion rampant (một con sư tửtư thế đứng dựng)
Từ đồng nghĩa
  • Nurturing (danh từ): Sự nuôi dưỡng, chăm sóc (nhấn mạnh đến sự phát triển tinh thần tình cảm).
  • Upbringing (danh từ): Sự nuôi dạy, giáo dục từ nhỏ (thường dùng cho con người).
  • Breeding (danh từ): Sự chăn nuôi, nhân giống (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rearing" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "rear") - Rear up (động từ): (Về động vật) Đột nhiên đứng dựng lên bằng hai chân sau. - The horse reared up in fright. (Con ngựa dựng đứng lên sợ hãi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "rearing")

rearing

A horse is rearing on its hind legs in a field.

danh từ
  1. cách nuôi dạy
    • the rearing of children
      cách nuôi dạy con
  2. việc chăn nuôi, việc trồng trọt
  3. sự lồng lên, sự chồn lên (ngựa...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rearing"