rearing

/'riəriɳ/
danh từ
  1. cách nuôi dạy
    • the rearing of children
      cách nuôi dạy con
  2. việc chăn nuôi, việc trồng trọt
  3. sự lồng lên, sự chồn lên (ngựa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rearing"

rearing
A horse is rearing on its hind legs in a field.