upheave
/ p'hi:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Nâng lên, đẩy lên một cách mạnh mẽ từ bên dưới: Hành động dùng lực để nâng hoặc đẩy một vật gì đó lên cao, thường là từ phía dưới lên.
- Làm thay đổi đột ngột và mạnh mẽ: Gây ra một sự biến động, xáo trộn lớn, làm đảo lộn trạng thái bình thường.
Động từ (nội động từ):
- Nổi lên, trồi lên: Tự dâng lên hoặc xuất hiện lên từ bên dưới.
- Nổi dậy: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dấy lên, nổi lên (như trong một cuộc nổi dậy).
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The earthquake upheaved the ground, creating deep fissures. (Trận động đất đã nâng đẩy mặt đất lên, tạo ra những vết nứt sâu.)
- The political scandal upheaved the entire government. (Vụ bê bối chính trị đã làm đảo lộn toàn bộ chính phủ.)
Động từ (nội động từ):
- A new island upheaved from the ocean after the volcanic eruption. (Một hòn đảo mới đã trồi lên từ đại dương sau vụ phun trào núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to upheave society": làm rung chuyển xã hội, gây ra biến động xã hội lớn.
- Technological revolutions can upheave traditional societies. (Các cuộc cách mạng công nghệ có thể làm rung chuyển các xã hội truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Upheaval (danh từ): Sự biến động dữ dội, sự xáo trộn lớn.
- The country is in a state of social upheaval. (Đất nước đang trong tình trạng biến động xã hội.)
- Upheaved (quá khứ đơn & quá khứ phân từ của động từ): Đã được nâng lên, đã bị đảo lộn.
- Upheaving (danh động từ & hiện tại phân từ): Hành động nâng lên, sự đang nổi lên.
Từ đồng nghĩa
- Lift: nâng lên.
- Heave: nhấc bổng lên, nâng lên (bằng sức mạnh).
- Uproot: nhổ bật gốc, làm đảo lộn.
- Overturn: lật đổ, đảo lộn.
Từ trái nghĩa
- Settle: ổn định, lắng xuống.
- Flatten: làm phẳng, san bằng.
- Pacify: làm yên ổn, trấn an.
ngoại động từ upheaved, uphove
- dâng lên, nâng lên; dấy lên
- làm thay đổi đột ngột
nội động từ
- nổi lên, nổi dậy