uphove

/ p'hi:v/
Học thuật
Thân thiện
uphove

The earthquake uphove the ancient seabed, revealing fossils.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dâng lên, nâng lên: Hành động nâng một vật đó lên từ bên dưới, thường với một lực mạnh hoặc đột ngột.
    • Làm thay đổi đột ngột: Gây ra một sự thay đổi lớn bất ngờ, thường trong một tình huống xã hội hoặc địa chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The earthquake uphove the ground, creating deep fissures. (Trận động đất dâng lên mặt đất, tạo ra những vết nứt sâu.)
    • A powerful social movement uphove the old traditions. (Một phong trào xã hội mạnh mẽ làm thay đổi đột ngột những truyền thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uphoven": được nâng lên, bị dấy lên (dạng bị động).
    • The entire landscape was uphoven by the volcanic activity. (Toàn bộ cảnh quan đã bị dâng lên bởi hoạt động núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Upheaval (danh từ): sự biến động lớn, sự xáo trộn dữ dội.
    • The country experienced a period of political upheaval. (Đất nước trải qua một giai đoạn biến động chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift: nâng lên.
  • Heave: nhấc lên, nâng lên (thường nặng nhọc).
  • Overturn: lật đổ, đảo lộn.
Lưu ý
  • "Uphove" dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "upheave". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, dạng "upheaved" được sử dụng phổ biến hơn. "Uphove" thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
uphove

The earthquake uphove the ancient seabed, revealing fossils.

ngoại động từ upheaved, uphove
  1. dâng lên, nâng lên; dấy lên
  2. làm thay đổi đột ngột
nội động từ
  1. nổi lên, nổi dậy

Từ gần giống