uppp

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "uvulopalatopharyngoplasty"):
    • Phẫu thuật cắt bỏ vòm miệng hầu họng không cần thiết để mở đường thở: "UPPP" một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần mềmvòm miệng (lưỡi gà), vòm họng hầu họng. Mục đích của phẫu thuật này mở rộng đường thở trên, thường được chỉ định để điều trị chứng ngáy ngủ nghiêm trọng hoặc ngưng thở khi ngủ (sleep apnea).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent an UPPP to treat his severe sleep apnea. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật UPPP để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng của anh ấy.)
    • UPPP is considered a last resort for snoring that does not respond to other treatments. (UPPP được coi biện pháp cuối cùng cho chứng ngáy không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UPPP procedure": quy trình UPPP.

    • The UPPP procedure involves removing excess tissue from the soft palate and pharynx. (Quy trình UPPP bao gồm việc cắt bỏ thừa từ vòm miệng mềm hầu họng.)
  • "UPPP surgery": phẫu thuật UPPP.

    • Recovery from UPPP surgery can be painful and requires a soft diet for several weeks. (Phục hồi sau phẫu thuật UPPP có thể đau đớn yêu cầu chế độ ăn mềm trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvulopalatopharyngoplasty (danh từ): tên đầy đủ của phẫu thuật UPPP.
    • Uvulopalatopharyngoplasty is also known as UPPP or UP3. (Uvulopalatopharyngoplasty còn được gọi là UPPP hoặc UP3.)
Từ đồng nghĩa
  • UP3: một tên viết tắt khác của cùng một phẫu thuật.
  • Phẫu thuật cắt bỏ vòm họng: mô tả chung về thủ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo UPPP: trải qua phẫu thuật UPPP.

    • He decided to undergo UPPP after years of loud snoring. (Anh ấy quyết định trải qua phẫu thuật UPPP sau nhiều năm ngáy to.)
  • Recover from UPPP: hồi phục sau phẫu thuật UPPP.

    • It took her two weeks to fully recover from UPPP. ( ấy mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật UPPP.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "UPPP" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống