op.

/ɔp/
Học thuật
Thân thiện
op.

A surgeon performs a delicate op.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Ca phẫu thuật, cuộc phẫu thuật: "op." từ viết tắt của "operation", dùng để chỉ một thủ thuật y tế được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật.
    • Vở opera: "op." cũng từ viết tắt của "opera", dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp âm nhạc, thanh nhạc kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (viết tắt của "operation"):

    • He's scheduled for an op. next week. (Anh ấy được lên lịch cho một ca phẫu thuật vào tuần tới.)
    • The patient is recovering well after the op. (Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)
  • Danh từ (viết tắt của "opera"):

    • We have tickets for the op. tonight. (Chúng tôi cho vở opera tối nay.)
    • She loves classical music, especially op. ( ấy yêu âm nhạc cổ điển, đặc biệt opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa hoặc bối cảnh thân mật: "op." thường được dùng trong hồ sơ bệnh án hoặc cuộc trò chuyện không trang trọng để thay thế cho "operation".

    • The doctor noted the time of the op. in the chart. (Bác sĩ ghi lại thời gian của ca phẫu thuật trong biểu đồ.)
  • Trong lịch trình văn hóa hoặc nghệ thuật: "op." có thể xuất hiện trong chương trình biểu diễn, áp phích hoặc lịch để chỉ một buổi diễn opera.

    • The city's cultural calendar features a famous op. (Lịch văn hóa của thành phố một vở opera nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (n): phẫu thuật, hoạt động (dạng đầy đủ của "op.").

    • The military operation was a success. (Chiến dịch quân sự đã thành công.)
  • Opera (n): opera, nhà hát opera (dạng đầy đủ của "op.").

    • The opera house is a beautiful building. (Nhà hát opera một tòa nhà đẹp.)
  • Operative (adj/n): hiệu lực, đặc vụ ( liên quan đến "operation").

    • The new policy is now operative. (Chính sách mới hiện đã hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho "operation" (phẫu thuật): surgery, procedure.
  • Cho "opera": lyric drama, musical drama.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chìa khóa: "op." từ viết tắt cho hai từ hoàn toàn khác nhau, nghĩa của phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh xung quanh. Cần đọc kỹ câu hoặc đoạn văn để xác định đang chỉ "phẫu thuật" hay "opera".
  • Tính trang trọng: "op." dạng viết tắt, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn bản ghi chú nhanh. Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, nên sử dụng dạng đầy đủ "operation" hoặc "opera".
op.

A surgeon performs a delicate op.

danh từ
  1. (viết tắt) của operation
  2. (viết tắt) của opera