ob.

/ob./
Học thuật
Thân thiện
ob.

A small ob. appears on a historical tombstone.

Định nghĩa
  1. Từ viết tắt (Abbreviation):
    • Của "obiit": "ob." từ viết tắt của từ Latin "obiit", có nghĩa "đã mất", "đã qua đời". Từ này thường được sử dụng trong các văn bia, ghi chép lịch sử hoặc gia phả để chỉ năm hoặc ngày một người qua đời.
dụ sử dụng
  • Từ viết tắt:
    • The inscription read: "John Smith, ob. 1745." (Dòng chữ khắc ghi: "John Smith, mất năm 1745.")
    • In the family tree, the abbreviation "ob." is used to denote the year of death. (Trong cây gia phả, từ viết tắt "ob." được dùng để chỉ năm mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ob." trong văn bản học thuật: Đôi khi được sử dụng trong các chú thích hoặc tài liệu tham khảo lịch sử để chỉ ngày mất của một nhân vật.
    • The historian noted the author's death as "ob. c. 1600", meaning around the year 1600. (Nhà sử học ghi chú ngày mất của tác giả "ob. khoảng năm 1600".)
Biến thể từ gần giống
  • Obiit (v): Nguyên thể Latin của "ob.", động từngôi thứ ba số ít thì quá khứ, nghĩa "người đó đã mất".
  • d. (viết tắt): Viết tắt của "died" (tiếng Anh), cũng có nghĩa "đã mất", được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Died (v): đã chết, đã qua đời (từ tiếng Anh thông dụng).
  • Deceased (adj): đã qua đời, đã khuất.
Lưu ý sử dụng
  • "ob." một từ viết tắt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, khắc đá hoặc tài liệu cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "d." (cho "died") hoặc viết đầy đủ hơn.
  • Khi sử dụng, "ob." thường đứng trước một năm hoặc ngày tháng cụ thể.
ob.

A small ob. appears on a historical tombstone.

(viết tắt) của obiit