upright piano

/' p'rait'pj nou/
Học thuật
Thân thiện
upright piano

A young woman plays an upright piano in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn piano tủ: Một loại đàn piano dây đàn, bộ bảng cộng hưởng được bố trí theo chiều dọc, tạo nên một thân đàn cao thẳng đứng, thường được đặt sát tường. nhỏ gọn hơn so với đàn piano grand (piano nằm ngang).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small apartment was perfect for an upright piano. (Căn hộ nhỏ rất phù hợp cho một cây đàn piano tủ.)
    • She practiced her scales every day on the old upright piano. ( ấy luyện gam mỗi ngày trên cây đàn piano tủ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, mô tả nhạc cụ. Có thể dùng để so sánh với các loại piano khác.
    • While a grand piano has a richer sound, an upright piano is more practical for home use. (Mặc dù đàn piano grand âm thanh phong phú hơn, đàn piano tủ lại thực tế hơn cho việc sử dụng trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (n): Đàn dương cầm, piano (tên gọi chung cho nhạc cụ này, bao gồm cả piano tủ piano grand).
  • Grand piano (n): Đàn piano grand, đàn piano nằm ngang (loại thân đàn nằm ngang nắp mở).
  • Vertical piano (n): Đàn piano thẳng đứng (cách gọi khác, đồng nghĩa với "upright piano").
Từ đồng nghĩa
  • Vertical piano: đàn piano thẳng đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "upright piano" một cách riêng biệt.

upright piano

A young woman plays an upright piano in the living room.

danh từ
  1. (âm nhạc) Pianô tủ

Từ đồng nghĩa