upright

/' p'rait/
tính từ
  1. đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
  2. (toán học) thẳng góc, vuông góc
  3. ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
    • an upright man
      một người ngay thẳng
phó từ
  1. đứng, thẳng đứng
danh từ
  1. trụ đứng, cột
  2. (như) upright_piano

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "upright"

upright
The golfer watches the ball sail between the uprights.