upright

/' p'rait/
Học thuật
Thân thiện
upright

The golfer watches the ball sail between the uprights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng đứng, đứng thẳng: Chỉ tư thế hoặc vị trí thẳng góc với mặt phẳng nằm ngang, không nghiêng ngả.
    • Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết: Chỉ phẩm chất đạo đức của một người, sống hành xử một cách trung thực, theo đúng nguyên tắc.
  2. Phó từ:

    • Một cách thẳng đứng: Ở trong tư thế đứng thẳng.
  3. Danh từ:

    • Cột, trụ đứng: Một cấu trúc kiến trúc hoặc kỹ thuật hình dáng thẳng đứng, dùng để đỡ hoặc trang trí.
    • Cột dọc (trong khung thành): Trong thể thao (như bóng bầu dục Mỹ), một trong hai thanh dọc của khung thành.
    • (Đàn piano) upright: Một loại đàn piano dây bộ máy được bố trí theo chiều dọc, thân đàn cao hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please ensure the bookshelf is upright before securing it to the wall. (Hãy đảm bảo giá sáchvị trí thẳng đứng trước khi cố định vào tường.)
    • He is known as an upright citizen who always follows the law. (Ông ấy được biết đến một công dân ngay thẳng, luôn tuân theo pháp luật.)
  • Phó từ:

    • She sat upright in her chair, listening attentively. ( ấy ngồi thẳng người trên ghế, chăm chú lắng nghe.)
  • Danh từ:

    • The ancient temple was supported by massive stone uprights. (Ngôi đền cổ được chống đỡ bởi những cột trụ bằng đá khổng lồ.)
    • The football sailed just inside the left upright. (Quả bóng bay vừa vào bên trong cột dọc bên trái khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bolt upright": Ngồi hoặc đứng bật dậy một cách đột ngột thẳng tắp, thường do giật mình.

    • The loud noise made him sit bolt upright in bed. (Tiếng ồn lớn khiến anh ta bật ngồi dậy thẳng người trên giường.)
  • "To stand upright": Đứng thẳng người.

    • It is important to stand upright to maintain good posture. (Việc đứng thẳng người quan trọng để duy trì tư thế tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uprightness (danh từ): Sự ngay thẳng, tính chính trực.

    • His uprightness is admired by everyone. (Sự chính trực của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Upright piano (danh từ): Đàn piano đứng (một loại đàn piano cụ thể).

    • She learned to play on an old upright piano. ( ấy học chơi trên một cây đàn piano đứng .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (về tư thế): Vertical (thẳng đứng), erect (thẳng, đứng), perpendicular (vuông góc).
  • Tính từ (về đạo đức): Honest (trung thực), righteous (chính nghĩa), principled ( nguyên tắc), upstanding (đứng đắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "upright" chủ yếu tính từ, danh từ phó từ, không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan
  • An upright man/woman: Một người đàn ông/người phụ nữ chính trực.
    • In the story, he was portrayed as an upright man who would never lie. (Trong câu chuyện, ông ấy được miêu tả một người đàn ông chính trực sẽ không bao giờ nói dối.)
upright

The golfer watches the ball sail between the uprights.

tính từ
  1. đứng thẳng; đứng, thẳng đứng
  2. (toán học) thẳng góc, vuông góc
  3. ngay thẳng, chính trực, liêm khiết
    • an upright man
      một người ngay thẳng
phó từ
  1. đứng, thẳng đứng
danh từ
  1. trụ đứng, cột
  2. (như) upright_piano