inverted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị đảo ngược, bị lộn ngược: Chỉ trạng thái mà phần trên và phần dưới của một vật đã bị hoán đổi cho nhau, khiến nó ở vị trí ngược lại so với bình thường.
- (Thuộc thực vật học, noãn) bị đảo ngược: Trong thực vật học, chỉ noãn (phần sẽ phát triển thành hạt) bị xoay 180 độ so với cuống của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The image appeared inverted in the mirror. (Hình ảnh xuất hiện bị đảo ngược trong gương.)
- They hung the painting in an inverted position. (Họ treo bức tranh ở vị trí bị lộn ngược.)
- The cake is called an inverted pineapple cake because the fruit is placed at the bottom before baking. (Bánh này được gọi là bánh dứa lộn ngược vì trái cây được đặt ở đáy trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inverted comma": dấu ngoặc kép (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The title should be written in inverted commas. (Tiêu đề nên được viết trong dấu ngoặc kép.)
"inverted pyramid": kim tự tháp ngược (một phong cách viết báo chí hoặc cấu trúc).
- Journalists often use the inverted pyramid style, putting the most important information first. (Các nhà báo thường sử dụng phong cách kim tự tháp ngược, đặt thông tin quan trọng nhất lên đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Invert (động từ): đảo ngược, lộn ngược.
- You need to invert the jar to get all the sauce out. (Bạn cần lộn ngược lọ để lấy hết sốt ra.)
Inversion (danh từ): sự đảo ngược.
- The inversion of the image made it difficult to recognize. (Sự đảo ngược của hình ảnh khiến nó khó nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Upside-down: lộn ngược, đầu đuôi ngược lại.
- Reversed: bị đảo ngược, bị đổi chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inverted". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "invert").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inverted").
Adjective
- (noãn của thực vật) bị đảo ngược, xoay ngược
- ở tư thế phần trên cùng và dưới cùng bị đảo cho nhau, bị lộn ngược