upsilon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ cái Hy Lạp: "upsilon" là tên của chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa là Υ, viết thường là υ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'upsilon est une voyelle en grec ancien. (Upsilon là một nguyên âm trong tiếng Hy Lạp cổ.)
- Le symbole Υ représente l'upsilon majuscule. (Ký hiệu Υ biểu thị chữ upxilon in hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, "upsilon" có thể được dùng để chỉ nguyên âm cụ thể mà chữ cái này đại diện trong tiếng Hy Lạp cổ hoặc hiện đại.
- La prononciation de l'upsilon a évolué au fil du temps. (Cách phát âm của chữ upxilon đã thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Υ (viết hoa): Dạng viết hoa của chữ cái.
- υ (viết thường): Dạng viết thường của chữ cái.
- Ypsilon: Một cách viết khác, phổ biến trong một số ngôn ngữ khác (như tiếng Đức).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp, vì đây là tên riêng của một chữ cái. Có thể diễn đạt là (chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Hy Lạp).
danh từ giống đực
- upxilon (chữ cái Hy Lạp)