upstream

/' p'stri:m/
Học thuật
Thân thiện
upstream

The salmon swims upstream to spawn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Ngược dòng, về phía thượng nguồn: Chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí ngược chiều với dòng chảy của sông, suối, hoặc dòng chất lỏng.
    • phía thượng nguồn: Chỉ vị trí nằmphần đầu nguồn của một dòng chảy so với một điểm tham chiếu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thượng nguồn: Mô tả những liên quan đến, nằm ở, hoặc diễn ra ở phần ngược dòng.
    • (Trong kinh doanh/công nghiệp) Thuộc về giai đoạn đầu: Chỉ các hoạt động liên quan đến nguyên liệu thô hoặc các giai đoạn sản xuất ban đầu trong một chuỗi cung ứng hoặc quy trình.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The salmon swim upstream to spawn. ( hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng.)
    • The pollution source is located several miles upstream from the city. (Nguồn ô nhiễm nằm cách thành phố vài dặm về phía thượng nguồn.)
  • Tính từ:

    • We set up camp on the upstream side of the river. (Chúng tôi dựng trạiphía thượng nguồn của con sông.)
    • The company invested in upstream oil exploration. (Công ty đầu vào hoạt động thăm dò dầu khíkhâu thượng nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go/move/work upstream": Di chuyển hoặc làm việc theo hướng ngược dòng, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

    • To solve this issue, we need to work upstream and fix the initial design flaw. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần làm việc từ gốc sửa lỗi thiết kế ban đầu.)
  • Trong ngữ cảnh công nghệ/mạng máy tính: Chỉ hướng truyền dữ liệu từ người dùng/thiết bị cuối về phía máy chủ hoặc mạng lõi.

    • The upstream bandwidth affects how fast you can send data to the internet. (Băng thông upstream ảnh hưởng đến tốc độ bạn gửi dữ liệu lên internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstream (n): (Ít dùng) Khu vực thượng nguồn.
  • Upstream sector (n): Lĩnh vực thượng nguồn, thường trong ngành dầu khí (thăm dò, khai thác).
Từ đồng nghĩa
  • Against the current/flow: Ngược dòng chảy.
  • Upriver: Ngược dòng sông (nghĩa hẹp hơn, chỉ dùng cho sông).
Từ trái nghĩa
  • Downstream: Xuôi dòng, về phía hạ lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt với 'upstream' đây phó từ/tính từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Paddle one's own canoe upstream": (Thành ngữ ẩn dụ) Tự mình vượt qua khó khăn, tự lực cánh sinh trong hoàn cảnh thử thách.
    • After graduation, he had to paddle his own canoe upstream to build his career. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy phải tự mình vượt khó để xây dựng sự nghiệp.)
upstream

The salmon swims upstream to spawn.

phó từ
  1. ngược dòng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "upstream"