uptown
/' p'taun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về khu vực phía trên của thị trấn/thành phố: Chỉ khu vực thường là khu dân cư, nằm xa trung tâm thương mại chính và có xu hướng yên tĩnh hơn.
- Ở phố trên: Mô tả vị trí hoặc đặc điểm của một địa điểm cụ thể nằm trong khu vực "uptown".
Phó từ:
- Về phía khu vực phía trên của thị trấn/thành phố: Diễn tả sự di chuyển hoặc hướng đến khu vực "uptown".
- Ở khu vực phía trên của thị trấn/thành phố: Mô tả vị trí hoặc hành động đang diễn ra tại đó.
Danh từ:
- Khu vực phía trên của thị trấn/thành phố: Chỉ toàn bộ khu vực dân cư, thường giàu có và yên tĩnh hơn, nằm cách xa khu thương mại trung tâm (downtown).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She lives in an uptown apartment. (Cô ấy sống trong một căn hộ ở khu phố trên.)
- The uptown neighborhood is very quiet. (Khu phố ở phía trên rất yên tĩnh.)
Phó từ:
- Let's go uptown to visit my aunt. (Chúng ta hãy lên khu phố trên để thăm dì tôi.)
- They decided to live uptown. (Họ quyết định sống ở khu phố phía trên.)
Danh từ:
- He prefers the calm of uptown to the noise of downtown. (Anh ấy thích sự yên tĩnh của khu phố trên hơn là sự ồn ào của khu trung tâm.)
- The bus connects downtown with uptown. (Xe buýt kết nối khu trung tâm với khu phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Go uptown": Một cụm từ phổ biến để chỉ việc di chuyển từ khu vực trung tâm (thường là downtown) về phía khu dân cư phía trên.
- After work, I usually go uptown to my home. (Sau giờ làm, tôi thường về khu phố trên để tới nhà.)
"Uptown vs. Downtown": Sự phân biệt rõ ràng giữa hai khu vực, trong đó "uptown" thường ám chỉ khu dân cư, trong khi "downtown" là khu thương mại, giải trí trung tâm.
- The party is downtown, but I live uptown. (Bữa tiệc ở khu trung tâm, nhưng tôi sống ở khu phố trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Uptowner (danh từ, ít phổ biến): Người sống ở khu "uptown".
- As an uptowner, she rarely goes downtown. (Là một cư dân sống ở khu phố trên, cô ấy hiếm khi xuống khu trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Residential district/area: Khu dân cư (nhấn mạnh chức năng, không nhất thiết là vị trí "phía trên").
- Suburb: Ngoại ô (thường chỉ khu vực ngoài rìa thành phố, khác với "uptown" vốn vẫn nằm trong thành phố).
Từ trái nghĩa
- Downtown: Khu trung tâm thành phố, thường là khu thương mại, giải trí sầm uất.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán)