uptown

/' p'taun/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên
phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) phốkhu không buôn bán)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

uptown
We walked uptown to visit the museum.