uranology
/,ju r 'n l d i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên văn học: Môn khoa học nghiên cứu về các thiên thể (như các ngôi sao, hành tinh, sao chổi, thiên hà) và vũ trụ như một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dedicated his life to the study of uranology. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho việc nghiên cứu thiên văn học.)
- Uranology helps us understand the origins of the universe. (Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of uranology": các nguyên lý của thiên văn học.
- Galileo's discoveries were fundamental to the principles of uranology. (Những khám phá của Galileo là nền tảng cho các nguyên lý của thiên văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Uranological (adj): (thuộc về) thiên văn học.
- This is a complex uranological calculation. (Đây là một phép tính thiên văn học phức tạp.)
- Uranologist (n): nhà thiên văn học.
- The uranologist observed the new star through a powerful telescope. (Nhà thiên văn học quan sát ngôi sao mới qua kính viễn vọng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomy (n): thiên văn học (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Stargazing (n): việc ngắm sao (thường chỉ hoạt động quan sát, ít tính học thuật hơn).
danh từ
- thiên văn học