uranyl
Định nghĩa
Danh từ: - Uranyl là một danh từ hóa học, chỉ gốc hóa trị hai UO₂. Gốc này hình thành các muối khi kết hợp với axit. Trong hóa học vô cơ, "uranyl" thường xuất hiện trong các hợp chất của uranium, đặc biệt là trong dung dịch và các khoáng vật.
Ví dụ sử dụng
- (Uranyl là gốc hóa trị hai UO₂ có trong nhiều hợp chất uranium.)
- (Ion uranyl thường được tìm thấy dưới dạng uranyl nitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
Uranyl acetate: Một hợp chất uranyl thường dùng trong kính hiển vi điện tử để nhuộm mẫu.
- Uranyl acetate is used as a stain in electron microscopy. (Uranyl acetat được dùng làm chất nhuộm trong kính hiển vi điện tử.)
Uranyl nitrate: Một muối uranyl quan trọng trong quá trình tinh chế uranium.
- Uranyl nitrate is a key intermediate in the nuclear fuel cycle. (Uranyl nitrat là một chất trung gian quan trọng trong chu trình nhiên liệu hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Uranium (n): Nguyên tố hóa học uranium, là nguồn gốc của gốc uranyl.
- Uranium is a radioactive element used in nuclear power. (Uranium là một nguyên tố phóng xạ được dùng trong năng lượng hạt nhân.)
Uranic (adj): Thuộc về uranium, đặc biệt là ở trạng thái hóa trị cao nhất.
- Uranic compounds often contain the uranyl group. (Các hợp chất uranic thường chứa nhóm uranyl.)
Từ đồng nghĩa
- Uranium dioxide cation: Một cách gọi khác của ion uranyl (UO₂²⁺).
- The uranyl ion is also called the uranium dioxide cation. (Ion uranyl còn được gọi là cation urani dioxide.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "uranyl" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "uranyl" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "uranyl"