journal

/'dʤə:nl/
Học thuật
Thân thiện
journal

She writes in her journal every evening before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạp chí (xuất bản định kỳ): Một ấn phẩm chuyên về một lĩnh vực cụ thể, được xuất bản định kỳ (hàng tháng, hàng quý...), thường chứa các bài báo nghiên cứu hoặc bài viết chuyên sâu.
    • Nhật ký cá nhân: Một cuốn sổ ghi chép cá nhân, nơi người ta ghi lại những sự kiện, suy nghĩ cảm xúc hằng ngày.
    • Sổ ghi chép công việc (kế toán, hàng hải): Sổ sách ghi chép các giao dịch, sự kiện hoặc quan sát một cách hệ thống theo trình tự thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tạp chí):

    • She published her research in a prestigious scientific journal. ( ấy đã công bố nghiên cứu của mình trên một tạp chí khoa học uy tín.)
    • I subscribe to a fashion journal to follow the latest trends. (Tôi đặt mua một tạp chí thời trang để theo dõi các xu hướng mới nhất.)
  • Danh từ (Nhật ký cá nhân):

    • He writes in his journal every night before bed. (Anh ấy viết vào nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ.)
    • Keeping a travel journal helps you remember the details of your trip. (Viết nhật ký du lịch giúp bạn nhớ lại chi tiết chuyến đi.)
  • Danh từ (Sổ ghi chép công việc):

    • The captain recorded the ship's position in the ship's journal. (Thuyền trưởng ghi lại vị trí của tàu vào sổ nhật ký hàng trình.)
    • All transactions must be entered in the accounting journal. (Mọi giao dịch phải được ghi vào sổ nhật ký kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peer-reviewed journal": Tạp chí bình duyệt, nơi các bài báo được các chuyên gia trong ngành đánh giá trước khi xuất bản.

    • This discovery was first reported in a peer-reviewed journal. (Khám phá này lần đầu được báo cáo trên một tạp chí bình duyệt.)
  • "Journal entry": Bút toán (trong kế toán) hoặc một mục ghi chép trong nhật ký.

    • Make a journal entry to record the expense. (Hãy lập một bút toán để ghi nhận chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Journalism (n): Nghề báo, ngành báo chí.

    • She studied journalism at university. ( ấy học ngành báo chíđại học.)
  • Journalist (n): Nhà báo, phóng viên.

    • The journalist interviewed the mayor. (Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng.)
  • Journalistic (adj): Thuộc về báo chí.

    • The article followed strict journalistic standards. (Bài báo tuân theo các tiêu chuẩn báo chí nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Diary (n): Nhật ký (cá nhân). (Thường dùng thay thế cho nghĩa nhật ký cá nhân của 'journal').
  • Periodical (n): Ấn phẩm định kỳ. (Thường dùng thay thế cho nghĩa tạp chí của 'journal').
  • Log (n): Sổ ghi chép, nhật ký (hàng hải, chuyến bay). (Thường dùng thay thế cho nghĩa sổ ghi chép công việc của 'journal').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'journal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'journal')

journal

She writes in her journal every evening before bed.

danh từ
  1. báo hằng ngày
  2. tạp chí
  3. (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
  4. (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
  5. (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục