journal

/'dʤə:nl/
danh từ
  1. báo hằng ngày
  2. tạp chí
  3. (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
  4. (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
  5. (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "journal"

journal
She writes in her journal every evening before bed.