ureteritis
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng viêm niệu quản. "Ureteritis" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ sự viêm nhiễm xảy ra ở niệu quản, ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm niệu quản sau khi bị đau hông dữ dội.)
- (Viêm niệu quản có thể do nhiễm khuẩn hoặc sỏi thận gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ureteritis thường được mô tả trong văn bản y khoa với các yếu tố căn nguyên cụ thể:
- Acute ureteritis: viêm niệu quản cấp tính, khởi phát đột ngột.
- Chronic ureteritis: viêm niệu quản mạn tính, kéo dài và có thể tái phát.
Biến thể và từ gần giống
- Ureter (danh từ): niệu quản (ống dẫn nước tiểu).
- The ureter connects the kidney to the bladder. (Niệu quản nối thận với bàng quang.)
- Ureteral (tính từ): thuộc về niệu quản.
- Ureteral stones can cause ureteritis. (Sỏi niệu quản có thể gây viêm niệu quản.)
- Ureterovesical (tính từ): liên quan đến niệu quản và bàng quang.
Từ đồng nghĩa
- Viêm niệu quản: cách nói thuần Việt tương đương với "ureteritis".
- Viêm niệu quản thường được điều trị bằng kháng sinh. (Ureteritis is often treated with antibiotics.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Ureteritis" là danh từ y khoa chuyên ngành, không đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Ureteritis" là thuật ngữ kỹ thuật, không được dùng trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống