urgence

Học thuật
Thân thiện
urgence

Une ambulance arrive en urgence à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khẩn cấp, sự khẩn cấp: Tình huống hoặc trạng thái đòi hỏi phải hành động ngay lập tức, không được chậm trễ.
    • (Y học) Trường hợp cấp cứu: Tình trạng bệnhhoặc chấn thương nghiêm trọng, đe dọa tính mạng hoặc sức khỏe, cần được chăm sóc y tế tức thì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut agir avec urgence. (Cần phải hành động với sự khẩn cấp.)
    • L'urgence de la situation exige une réponse immédiate. (Tính khẩn cấp của tình huống đòi hỏi một phản ứng tức thì.)
    • Le patient a été admis à l'urgence de l'hôpital. (Bệnh nhân đã được nhập vào khu cấp cứu của bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En cas d'urgence": trong trường hợp khẩn cấp.

    • Composez le 112 en cas d'urgence. (Hãy quay số 112 trong trường hợp khẩn cấp.)
  • "État d'urgence": tình trạng khẩn cấp (thường do chính phủ ban bố).

    • L'état d'urgence a été déclaré après la catastrophe naturelle. (Tình trạng khẩn cấp đã được ban bố sau thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Urgent (adj): khẩn cấp, cấp bách.

    • C'est une mission urgente. (Đâymột nhiệm vụ khẩn cấp.)
  • Urgemment (adv): một cách khẩn cấp.

    • Il faut le faire urgemment. (Cần phải làm việc đó một cách khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nécessité pressante: nhu cầu cấp bách.
  • Imminence: tính sắp xảy ra, tính cận kề.
Các cụm từ liên quan
  • "D'urgence": ngay tức khắc, khẩn cấp (dùng như trạng từ).
    • Opérer d'urgence. (Mổ ngay tức khắc.)
    • Une réunion a été convoquée d'urgence. (Một cuộc họp đã được triệu tập khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il y a urgence": ( sự khẩn cấp) - dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay.
    • Il y a urgence à trouver une solution. ( sự khẩn cấp trong việc tìm ra giải pháp.)
urgence

Une ambulance arrive en urgence à l'hôpital.

danh từ giống cái
  1. tính khẩn cấp, sự khẩn cấp
    • En cas d'urgence
      trong trường hợp khẩn cấp
    • état d'urgence
      tình trạng khẩn cấp
  2. (y học) trường hợp cấp cứu
    • d'urgence
      ngay tức khắc
    • Opérer d'urgence
      mổ ngay tức khắc

Từ chứa "urgence"

Từ có nhắc đến "urgence"