Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • tính khẩn cấp, sự khẩn cấp
    • En cas d'urgence
      trong trường hợp khẩn cấp
    • état d'urgence
      tình trạng khẩn cấp
  • (y học) trường hợp cấp cứu
    • d'urgence
      ngay tức khắc
    • Opérer d'urgence
      mổ ngay tức khắc
Related search result for "urgence"
Comments and discussion on the word "urgence"