urination
/,ju ri'nei n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi tiểu, sự bài tiết nước tiểu: Hành động đào thải nước tiểu từ bàng quang ra khỏi cơ thể qua niệu đạo. Đây là một chức năng sinh lý bình thường của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Frequent urination can be a symptom of a medical condition. (Đi tiểu thường xuyên có thể là triệu chứng của một tình trạng bệnh lý.)
- The doctor asked about any pain during urination. (Bác sĩ hỏi về việc có đau khi đi tiểu không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nocturnal urination": Đi tiểu đêm.
- Waking up for nocturnal urination can disrupt sleep. (Thức dậy để đi tiểu đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ.)
"Urination frequency": Tần suất đi tiểu.
- The patient's urination frequency has increased. (Tần suất đi tiểu của bệnh nhân đã tăng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Urinate (động từ): Đi tiểu.
- It is important to urinate when you feel the need. (Điều quan trọng là đi tiểu khi bạn cảm thấy buồn.)
Urinary (tính từ): Thuộc về nước tiểu hoặc đường tiết niệu.
- The urinary system includes the kidneys and bladder. (Hệ tiết niệu bao gồm thận và bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
- Micturition (danh từ, y học): Sự đi tiểu.
- Voiding (danh từ): Sự thải (nước tiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "urination")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urination")
danh từ
- sự đi đái, sự đi tiểu