micturition

/,miktju:'riʃn/
Học thuật
Thân thiện
micturition

A patient uses a bedpan for micturition in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đi tiểu, sự bài tiết nước tiểu: "Micturition" thuật ngữ y học chỉ quá trình sinh lý đào thải nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể qua niệu đạo.
    • Chứng đái giắt: Trong một số ngữ cảnh lâm sàng, từ này có thể ám chỉ tình trạng đi tiểu nhiều lần với lượng nước tiểu ít mỗi lần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked about the frequency of his micturition. (Bác sĩ hỏi về tần suất đi tiểu của anh ta.)
    • Disorders affecting micturition can significantly impact quality of life. (Các rối loạn ảnh hưởng đến quá trình đi tiểu có thể tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống.)
    • The patient reported painful micturition. (Bệnh nhân báo cáo về chứng đi tiểu đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urge for micturition": cảm giác buồn tiểu cấp thiết.

    • The medication can cause a sudden urge for micturition. (Thuốc có thể gây ra cảm giác buồn tiểu đột ngột.)
  • "Frequency of micturition": tần suất đi tiểu.

    • Increased frequency of micturition is a common symptom. (Tăng tần suất đi tiểu một triệu chứng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Micturate (động từ): đi tiểu.

    • The patient is unable to micturate without a catheter. (Bệnh nhân không thể đi tiểu nếu không ống thông.)
  • Micturition syncope (danh từ y học): ngất xỉu khi đi tiểu, một hiện tượng hiếm gặp.

    • He was diagnosed with micturition syncope. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngất khi đi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Urination (danh từ): sự đi tiểu (từ thông dụng hơn trong cả y học đời sống).
  • Voiding (danh từ): sự bài tiết nước tiểu (thường dùng trong hồ sơ y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn "micturition")

micturition

A patient uses a bedpan for micturition in a hospital room.

danh từ
  1. chứng đái giắt
  2. sự đi đái

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "micturition"