urographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chụp tia X đường niệu: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để quan sát và đánh giá hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản và bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a prescrit une urographie pour examiner ses reins. (Bác sĩ đã chỉ định một lần chụp tia X đường niệu để kiểm tra thận của anh ấy.)
- L'urographie est un examen radiologique courant. (Sự chụp tia X đường niệu là một xét nghiệm X-quang phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urographie intraveineuse" (UIV): Chụp tia X đường niệu có tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch.
- L'urographie intraveineuse permet de visualiser l'ensemble des voies urinaires. (Chụp tia X đường niệu có tiêm thuốc cản quang cho phép quan sát toàn bộ đường tiết niệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Urographique (adj): thuộc về sự chụp tia X đường niệu.
- Un produit urographique (Một chất dùng trong chụp tia X đường niệu).
Từ đồng nghĩa
- Pyélographie (n.f): Sự chụp tia X bể thận (một phần của hệ tiết niệu, thường là một phần của quy trình urographie).
danh từ giống cái
- (y học) sự chụp tia X đường niệu