orographie

Học thuật
Thân thiện
orographie

L'orographie étudie la formation des montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, địa chất) Khoa núi, sơn văn học: Một nhánh của địahọc địa chất học chuyên nghiên cứu về sự hình thành, phân bố, đặc điểm mô tả các dãy núi, đồi các đặc điểm địa hình cao khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'orographie de cette région est très complexe. (Sơn văn học của vùng này rất phức tạp.)
    • Son étude porte sur l'orographie des Alpes. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào khoa núi của dãy An-pơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carte orographique": bản đồ sơn văn, bản đồ thể hiện đặc điểm núi non.
    • Cette carte orographique montre clairement les chaînes de montagnes. (Bản đồ sơn văn này thể hiện rõ ràng các dãy núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Orographique (adj): thuộc về sơn văn học, thuộc về khoa núi.

    • Un phénomène orographique (một hiện tượng thuộc về sơn văn học)
  • Orogénie (n.f): khoa nghiên cứu về sự hình thành núi, tạo sơn.

    • L'orogénie et l'orographie sont deux disciplines complémentaires. (Tạo sơn sơn văn họchai ngành khoa học bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Géomorphologie (n.f): địa mạo học (nghiên cứu hình thái bề mặt Trái Đất, phần rộng hơn).
  • Topographie (n.f): địa hình học, trắc địa (nghiên cứu đặc điểm bề mặt nói chung, bao gồm cả núi).
Lưu ý
  • "Orographie"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về địa địa chất.
  • Từ này khác với "orologie" (núi học - nghiên cứu chung về núi) ở chỗ tập trung cụ thể vào việc mô tả phân loại các đặc điểm núi.
orographie

L'orographie étudie la formation des montagnes.

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) khoa núi, sơn văn học

Từ gần giống

Từ chứa "orographie"

Từ có nhắc đến "orographie"