orographie

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) khoa núi, sơn văn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "orographie"

Từ có nhắc đến "orographie"

orographie
L'orographie étudie la formation des montagnes.