urtication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác bị cây tầm ma đốt: "urtication" chỉ cảm giác ngứa rát, như bị cây tầm ma chạm vào da.
- Phát ban dạng mày đay: Trong y học, "urtication" là tình trạng da nổi mề đay, với các mảng sưng đỏ, ngứa, thường có viền rõ và lòng nhạt màu, do phản ứng dị ứng với côn trùng cắn, thực phẩm hoặc thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng nổi mề đay nghiêm trọng sau khi ăn động vật có vỏ.)
- (Phát ban mày đay có thể bị kích hoạt bởi vết côn trùng đốt hoặc một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"urtication" trong bối cảnh lâm sàng: Thường được dùng để mô tả triệu chứng da liễu cụ thể.
- The dermatologist diagnosed the rash as acute urtication. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán phát ban là mày đay cấp tính.)
"urtication" do thực vật: Cũng có thể chỉ phản ứng da khi tiếp xúc trực tiếp với cây tầm ma.
- Walking through the nettle patch caused immediate urtication on his legs. (Đi qua bụi cây tầm ma gây ra cảm giác bị đốt ngay lập tức trên chân anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Urticate (động từ): gây ra cảm giác như bị cây tầm ma đốt hoặc nổi mề đay.
- The plant's hairs urticate the skin upon contact. (Lông của cây gây ngứa rát da khi chạm vào.)
Urticarial (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của mày đay.
- Urticarial lesions are common in allergic reactions. (Các tổn thương dạng mày đay thường gặp trong phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
Hives: mề đay (thuật ngữ thông dụng hơn trong đời sống).
- She broke out in hives after taking the antibiotic. (Cô ấy nổi mề đay sau khi uống thuốc kháng sinh.)
Nettle rash: phát ban do cây tầm ma (thường dùng để chỉ phản ứng da cụ thể với cây tầm ma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out in urtication: đột ngột nổi mề đay.
- He broke out in urtication after eating strawberries. (Anh ấy đột nhiên nổi mề đay sau khi ăn dâu tây.)
Thành ngữ liên quan
- Like a nettle sting: như bị cây tầm ma đốt (dùng để miêu tả cảm giác khó chịu, ngứa rát).
- The criticism felt like a nettle sting, sharp and lingering. (Lời chỉ trích cảm giác như bị cây tầm ma đốt, sắc bén và kéo dài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống