us mint

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sở đúc tiền Hoa Kỳ: "US Mint" cơ quan chính phủ liên bang chịu trách nhiệm sản xuất phân phối tiền xu của Hoa Kỳ để lưu thông qua các Ngân hàng Dự trữ Liên bang; cũng xử lý vàng bạc thỏi.

dụ sử dụng
  • (Sở đúc tiền Hoa Kỳ sản xuất tất cả tiền xu của Mỹ.)
  • (Sở đúc tiền Hoa Kỳ đã phát hành một đồng xu kỷ niệm mới trong năm nay.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "US Mint facility": cơ sở của Sở đúc tiền Hoa Kỳ.

    • The US Mint facility in Denver is one of the largest. (Cơ sở của Sở đúc tiền Hoa KỳDenver một trong những cơ sở lớn nhất.)
  • "US Mint director": giám đốc Sở đúc tiền Hoa Kỳ.

    • The US Mint director oversees all minting operations. (Giám đốc Sở đúc tiền Hoa Kỳ giám sát tất cả các hoạt động đúc tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Coinage (n): sự đúc tiền, tiền xu.

    • The coinage of the US Mint is known for its quality. (Tiền xu của Sở đúc tiền Hoa Kỳ nổi tiếng về chất lượng.)
  • Bullion (n): vàng hoặc bạc thỏi.

    • The US Mint processes gold and silver bullion. (Sở đúc tiền Hoa Kỳ xử lý vàng bạc thỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal Mint: Sở đúc tiền liên bang.
  • United States Mint: tên đầy đủ của cơ quan này.
Các cụm từ liên quan
  • Minting process: quy trình đúc tiền.

    • The minting process at the US Mint is highly secure. (Quy trình đúc tiền tại Sở đúc tiền Hoa Kỳ tính bảo mật cao.)
  • Proof coin: tiền xu mẫu đặc biệt.

    • The US Mint produces proof coins for collectors. (Sở đúc tiền Hoa Kỳ sản xuất tiền xu mẫu cho các nhà sưu tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not made of money": không nhiều tiền.
    • I can't afford that, I'm not made of money from the US Mint. (Tôi không thể mua nổi, tôi không nhiều tiền từ Sở đúc tiền Hoa Kỳ đâu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "us mint"