easement

/'i:zmənt/
Học thuật
Thân thiện
easement

The farmer uses an easement to cross the neighbor's field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Quyền địa dịch: Quyền sử dụng hạn chế một phần đất đai của người khác cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như quyền đi qua, quyền xây dựng đường ống hoặc dây dẫn.
    • Sự giảm nhẹ (từ cổ): Hành động làm cho một điều đó khó chịu (như đau đớn, phiền toái) trở nên dịu đi hoặc bớt đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Pháp ):

    • The property has an easement that allows the neighbor to use the driveway. (Bất động sản một quyền địa dịch cho phép người hàng xóm sử dụng đường lái xe.)
    • They granted an easement to the city for sewer lines under their land. (Họ chấp thuận một quyền địa dịch cho thành phố để đặt đường cống ngầm dưới đất của họ.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ):

    • She sought easement from her grief through prayer. ( ấy tìm kiếm sự giảm nhẹ nỗi đau buồn thông qua cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easement by necessity": Quyền địa dịch do tất yếu, được tạo ra khi một đất không lối ra vào công cộng nào khác ngoài việc đi qua đất liền kề.

    • The court granted an easement by necessity so the landlocked property could be accessed. (Tòa án công nhận quyền địa dịch do tất yếu để có thể tiếp cận được đất nằm kín bên trong.)
  • "Easement in gross": Quyền địa dịch cá nhân, gắn liền với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể chứ không gắn với quyền sở hữu đất đai.

    • The utility company holds an easement in gross to maintain the power lines. (Công ty dịch vụ công ích nắm giữ một quyền địa dịch cá nhân để bảo trì đường dây điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ease (động từ): Làm dịu đi, giảm bớt.
    • The medicine helped to ease the pain. (Thuốc giúp làm dịu cơn đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Right of way (n): Quyền đi qua, lối đi quyền.
  • Servitude (n - pháp ): Địa dịch, quyền sử dụng đất của người khác.
  • Alleviation (n): Sự làm giảm nhẹ, sự làm dịu (nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "easement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "easement")

easement

The farmer uses an easement to cross the neighbor's field.

danh từ
  1. (pháp ) quyền đi qua; quyền xây cất (trên đất người khác)
  2. nhà phụ, công trình kiến trúc phụ
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm dịu (đau...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "easement"