usager

danh từ giống đực
  1. người dùng, người sử dụng
    • Usagers du téléphone
      những người dùng dây nói
    • Les usagers du français
      những người dùng tiếng Pháp, những người nói tiếng Pháp
  2. (luật học, pháp lý) người quyền sử dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

usager
Un usager attend son tour à la station de métro.