usager

Học thuật
Thân thiện
usager

Un usager attend son tour à la station de métro.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dùng, người sử dụng: Chỉ một cá nhân sử dụng một dịch vụ, phương tiện, hoặc công cụ cụ thể nào đó.
    • (Luật học, pháp lý) Người quyền sử dụng: Chỉ người được hưởng quyền sử dụng một tài sản hoặc lợi ích nào đó theo quy định của pháp luật, thườngquyền sử dụng không phảiquyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La société a interrogé ses usagers pour améliorer son service. (Công ty đã thăm dò ý kiến người dùng của mình để cải thiện dịch vụ.)
    • Les usagers des transports en commun doivent valider leur ticket. (Người sử dụng phương tiện giao thông công cộng phải xác nhận của mình.)
    • Cet usager a un droit de passage sur ce chemin. (Người quyền sử dụng này quyền đi qua con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Usager régulier": người dùng thường xuyên.

    • Les usagers réguliers bénéficient d'un tarif réduit. (Những người dùng thường xuyên được hưởng mức giá ưu đãi.)
  • "Droits des usagers": quyền của người sử dụng.

    • La charte précise les droits des usagers de l'hôpital. (Bản điều lệ nêu quyền của người sử dụng bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Usage (danh từ giống đực): việc sử dụng, cách dùng, tập quán.

    • L'usage de cet outil est interdit aux enfants. (Việc sử dụng công cụ này bị cấm đối với trẻ em.)
  • Usager, -ère (danh từ): dạng giống cái là "usagère", dùng để chỉ người dùng nữ.

    • Une usagère mécontente a porté plainte. (Một người dùng nữ bất mãn đã khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisateur, -trice: người sử dụng (từ này nhấn mạnh hơn vào hành động sử dụng một công cụ, thiết bị).
  • Client, -e: khách hàng (thường dùng trong bối cảnh thương mại, mua bán dịch vụ).
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng (trong ngữ cảnh pháphoặc một quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'usager' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'usager')

usager

Un usager attend son tour à la station de métro.

danh từ giống đực
  1. người dùng, người sử dụng
    • Usagers du téléphone
      những người dùng dây nói
    • Les usagers du français
      những người dùng tiếng Pháp, những người nói tiếng Pháp
  2. (luật học, pháp lý) người quyền sử dụng

Từ gần giống