usager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dùng, người sử dụng: Chỉ một cá nhân sử dụng một dịch vụ, phương tiện, hoặc công cụ cụ thể nào đó.
- (Luật học, pháp lý) Người có quyền sử dụng: Chỉ người được hưởng quyền sử dụng một tài sản hoặc lợi ích nào đó theo quy định của pháp luật, thường là quyền sử dụng không phải là quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La société a interrogé ses usagers pour améliorer son service. (Công ty đã thăm dò ý kiến người dùng của mình để cải thiện dịch vụ.)
- Les usagers des transports en commun doivent valider leur ticket. (Người sử dụng phương tiện giao thông công cộng phải xác nhận vé của mình.)
- Cet usager a un droit de passage sur ce chemin. (Người có quyền sử dụng này có quyền đi qua con đường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Usager régulier": người dùng thường xuyên.
- Les usagers réguliers bénéficient d'un tarif réduit. (Những người dùng thường xuyên được hưởng mức giá ưu đãi.)
"Droits des usagers": quyền của người sử dụng.
- La charte précise les droits des usagers de l'hôpital. (Bản điều lệ nêu rõ quyền của người sử dụng bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
Usage (danh từ giống đực): việc sử dụng, cách dùng, tập quán.
- L'usage de cet outil est interdit aux enfants. (Việc sử dụng công cụ này bị cấm đối với trẻ em.)
Usager, -ère (danh từ): có dạng giống cái là "usagère", dùng để chỉ người dùng nữ.
- Une usagère mécontente a porté plainte. (Một người dùng nữ bất mãn đã khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisateur, -trice: người sử dụng (từ này nhấn mạnh hơn vào hành động sử dụng một công cụ, thiết bị).
- Client, -e: khách hàng (thường dùng trong bối cảnh thương mại, mua bán dịch vụ).
- Bénéficiaire: người thụ hưởng (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc một quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'usager' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'usager')
danh từ giống đực
- người dùng, người sử dụng
- Usagers du téléphonenhững người dùng dây nói
- Les usagers du françaisnhững người dùng tiếng Pháp, những người nói tiếng Pháp
- (luật học, pháp lý) người có quyền sử dụng