usinage

Học thuật
Thân thiện
usinage

L'ouvrier effectue l'usinage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gia công bằng máy công cụ: Quá trình sử dụng các máy công cụ (như máy tiện, máy phay, máy khoan) để cắt, tạo hình hoặc biến đổi một phôi liệu (thườngkim loại, nhựa, gỗ) thành một chi tiết hoặc sản phẩm hoàn chỉnh với kích thước hình dạng chính xác.
    • Sự chế tạonhà máy: Hoạt động sản xuất, chế tạo các bộ phận hoặc sản phẩm trong môi trường nhà máy, sử dụng hệ thống máy móc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usinage de cette pièce en acier demande une grande précision. (Việc gia công chi tiết này bằng thép đòi hỏi độ chính xác cao.)
    • L'usinage est une étape cruciale dans la fabrication industrielle. (Gia công cơ khímột bước quan trọng trong chế tạo công nghiệp.)
    • Cette entreprise est spécialisée dans l'usinage de pièces pour l'aéronautique. (Công ty này chuyên về gia công các chi tiết cho ngành hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Usinage à commande numérique": Gia công điều khiển số (CNC).

    • L'usinage à commande numérique permet une production très précise et reproductible. (Gia công điều khiển số cho phép sản xuất rất chính xác có thể lặp lại.)
  • "Centre d'usinage": Trung tâm gia công.

    • Le centre d'usinage peut effectuer plusieurs opérations (fraisage, perçage) sur une même machine. (Trung tâm gia công có thể thực hiện nhiều thao tác (phay, khoan) trên cùng một máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Usiner (động từ): Gia công (bằng máy công cụ).

    • Il faut usiner cette pièce sur un tour. (Cần phải gia công chi tiết này trên máy tiện.)
  • Usine (danh từ giống cái): Nhà máy.

    • Il travaille dans une usine automobile. (Anh ấy làm việc trong một nhà máy ô .)
  • Usinable (tính từ): Có thể gia công được.

    • Ce métal est très usinable. (Kim loại này rất dễ gia công.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication mécanique: Chế tạo cơ khí.
  • Façonnage: Tạo hình, gia công tạo dáng (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bằng máy).
Các cụm từ liên quan
  • Opération d'usinage: Thao tác gia công.

    • Le perçage est une opération d'usinage courante. (Khoanmột thao tác gia công thông thường.)
  • Paramètres d'usinage: Thông số gia công.

    • Il faut régler les paramètres d'usinage (vitesse de coupe, avance) avec soin. (Cần phải điều chỉnh các thông số gia công (tốc độ cắt, lượng ăn dao) một cách cẩn thận.)
usinage

L'ouvrier effectue l'usinage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. sự gia công bằng máy công cụ
  2. sự chế tạonhà máy

Từ chứa "usinage"