usuraire

Học thuật
Thân thiện
usuraire

Un prêteur usuraire exige des intérêts très élevés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng lãi, cho vay nặng lãi: Dùng để mô tả một khoản vay, một hợp đồng tín dụng hoặc một thỏa thuận cho vay nào đó áp dụng mức lãi suất quá cao, vượt quá mức quy định của pháp luật hoặc được coi là bóc lột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un prêt usuraire est interdit par la loi. (Một khoản vay nặng lãi bị pháp luật cấm.)
    • Les taux usuraires exploitent la détresse des emprunteurs. (Các mức lãi suất nặng lãi bóc lột sự khốn cùng của người đi vay.)
    • Il a été victime d'une pratique usuraire. (Anh ấy đã là nạn nhân của một hành vi cho vay nặng lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taux usuraire": lãi suất nặng lãi, lãi suất cho vay nặng.

    • Le gouvernement lutte contre les taux usuraires. (Chính phủ đấu tranh chống lại các mức lãi suất nặng lãi.)
  • "pratique usuraire": hành vi, thủ tục cho vay nặng lãi.

    • La pratique usuraire est considérée comme un délit. (Hành vi cho vay nặng lãi được coi là một tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Usure (danh từ): sự cho vay nặng lãi; sự hao mòn.

    • L'usure est punie par la loi. (Tội cho vay nặng lãi bị pháp luật trừng trị.)
  • Usurier (danh từ): người cho vay nặng lãi, chủ nợ cắt cổ.

    • Méfiez-vous des usuriers. (Hãy cảnh giác với những kẻ cho vay nặng lãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abusif (adj): lạm dụng, quá đáng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về tài chính).
  • Excessif (adj): quá mức, thái quá (dùng cho lãi suất).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber entre les griffes d'un usurier": rơi vào tay kẻ cho vay nặng lãi.
    • Sans aide, il risque de tomber entre les griffes d'un usurier. (Nếu không sự giúp đỡ, anh ta nguy rơi vào tay kẻ cho vay nặng lãi.)
usuraire

Un prêteur usuraire exige des intérêts très élevés.

tính từ
  1. nặng lãi
    • Prêt usuraire
      sự cho vay nặng lãi

Từ gần giống

Từ chứa "usuraire"

Từ có nhắc đến "usuraire"