usurpateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cướp ngôi: Người chiếm đoạt ngai vàng, vị trí quân chủ một cách bất hợp pháp, thường bằng vũ lực hoặc thủ đoạn.
    • Kẻ tiếm quyền: Người chiếm đoạt một chức vụ, quyền lực, hoặc danh hiệu không quyền hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le général fut considéré comme un usurpateur après son coup d'État. (Vị tướng bị coi là một kẻ cướp ngôi sau cuộc đảo chính của ông ta.)
    • Il a été traité d'usurpateur pour avoir pris la place du directeur légitime. (Hắn ta bị gọi là kẻ tiếm quyền đã chiếm chỗ của vị giám đốc hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en usurpateur": hành động như một kẻ tiếm quyền.

    • En signant ce décret sans autorisation, il agit en usurpateur. (Bằng việcsắc lệnh này không sự ủy quyền, hắn ta hành động như một kẻ tiếm quyền.)
  • "Le titre d'usurpateur": danh hiệu của kẻ cướp ngôi/tiếm quyền.

    • L'histoire lui a collé le titre d'usurpateur. (Lịch sử đã gán cho hắn danh hiệu kẻ cướp ngôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Usurpation (n.f): hành động cướp ngôi, sự tiếm đoạt.

    • L'usurpation du trône a plongé le pays dans la guerre. (Việc cướp ngôi đã đẩy đất nước vào chiến tranh.)
  • Usurper (v.t): cướp ngôi, tiếm đoạt.

    • Il a tenté d'usurper le pouvoir. (Hắn đã cố gắng tiếm đoạt quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Imposteur: kẻ mạo danh (nhấn mạnh sự giả mạo danh tính).
  • Usurpant: (từ cổ, ít dùng) kẻ tiếm đoạt.
Từ trái nghĩa
  • Souverain légitime: quân chủ hợp pháp.
  • Dirigeant légitime: người lãnh đạo hợp pháp.
  • Héritier légitime: người thừa kế hợp pháp.
danh từ giống đực
  1. kẻ cướp ngôi; kẻ tiếm quyền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "usurpateur"