usurpatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếm đoạt, tiếm đoạt: Dùng để mô tả một hành động, quyền lực, chức vụ hoặc tài sản được giành lấy một cách bất hợp pháp, không chính đáng, thường là bằng vũ lực hoặc thủ đoạn mà không có quyền hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un pouvoir usurpatoire est instable. (Một quyền lực chiếm đoạt thì không ổn định.)
- Ils ont contesté l'autorité usurpatoire du nouveau dirigeant. (Họ đã phản đối thẩm quyền tiếm đoạt của vị lãnh đạo mới.)
- La possession de ces terres est jugée usurpatoire. (Việc chiếm hữu những mảnh đất này bị coi là chiếm đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acte usurpatoire": hành động chiếm đoạt.
- La cour a annulé cet acte usurpatoire. (Tòa án đã hủy bỏ hành động chiếm đoạt đó.)
- "titre usurpatoire": danh hiệu/ tư cách chiếm đoạt.
- Il a été déchu de son titre usurpatoire. (Hắn ta đã bị tước bỏ danh hiệu chiếm đoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Usurpateur (danh từ): kẻ chiếm đoạt, kẻ tiếm vị.
- L'usurpateur a été renversé. (Kẻ tiếm vị đã bị lật đổ.)
- Usurpation (danh từ): sự chiếm đoạt, sự tiếm đoạt.
- L'usurpation du trône a provoqué une guerre. (Việc tiếm đoạt ngai vàng đã gây ra một cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Illégitime: bất hợp pháp, không chính đáng.
- Arbitraire: chuyên quyền, độc đoán (trong một số ngữ cảnh về quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Légitime: hợp pháp, chính đáng.
- Légal: hợp pháp.
tính từ
- chiếm đoạt, tiếm đoạt