utérus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dạ con, tử cung: "utérus" là một cơ quan sinh sản của phụ nữ và động vật cái có vú, nơi thai nhi phát triển trong thời kỳ mang thai. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'utérus est un organe musculaire. (Tử cung là một cơ quan cơ.)
- La grossesse se déroule dans l'utérus. (Thai kỳ diễn ra trong dạ con.)
- Une échographie permet de visualiser l'utérus. (Siêu âm cho phép quan sát tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Utérus bicorne": tử cung hai sừng, một dị tật bẩm sinh.
- L'utérus bicorne peut parfois compliquer une grossesse. (Tử cung hai sừng đôi khi có thể làm phức tạp thai kỳ.)
"Paroi de l'utérus": thành tử cung.
- L'embryon s'implante dans la paroi de l'utérus. (Phôi thai làm tổ trong thành tử cung.)
Biến thể và từ gần giống
Utérin, utérine (adj): thuộc về tử cung.
- Le col utérin. (Cổ tử cung.)
- Une contraction utérine. (Một cơn co tử cung.)
Endomètre (n): nội mạc tử cung, lớp niêm mạc bên trong tử cung.
- Myomètre (n): cơ tử cung, lớp cơ của tử cung.
Từ đồng nghĩa
- Matrice (n): dạ con, tử cung (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Synonyme courant d'utérus. (Từ đồng nghĩa phổ biến của "utérus".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "utérus" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "utérus".)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) dạ con, tử cung