êtres

Học thuật
Thân thiện
êtres

Les êtres de cette maison sont très fonctionnels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Cách bố trí, cách sắp xếp (của một ngôi nhà hoặc công trình): Từ này chỉ cách thức bố trí các phòng, không gian bên trong một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les êtres de cette vieille ferme sont très pratiques. (Cách bố trí của trang trại này rất thiết thực.)
    • L'architecte a repensé les êtres de l'appartement pour gagner de la lumière. (Kiến trúc sư đã thiết kế lại cách bố trí của căn hộ để thêm ánh sáng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "êtres" trong ngữ cảnh nàymột danh từ số nhiều. Dạng số ít của "être", nhưng khi nói về kiến trúc, cách dùng số nhiều "êtres"phổ biến hơn.
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng hoặc bất động sản khi mô tả đặc điểm của một công trình. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ thông dụng hơn như "agencement" (sự sắp xếp) hoặc "disposition" (sự bố trí).
Biến thể từ liên quan
  • Être (n.m, số ít): Dạng số ít, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kiến trúc.
  • Agencement (n.m): Sự sắp xếp, bố trí (nội thất, không gian).
  • Disposition (n.f): Sự sắp đặt, cách bố trí.
  • Plan (n.m): Mặt bằng, bản vẽ thiết kế.
Từ đồng nghĩa
  • Agencement: cách sắp xếp.
  • Disposition: sự bố trí.
  • Distribution (trong kiến trúc): sự phân bố các phòng.
êtres

Les êtres de cette maison sont très fonctionnels.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. cách bố trí (trong nhà)
    • Les êtres d'une maison
      cách bố trí một ngôi nhà