uterine

/'ju:t rain/
Học thuật
Thân thiện
uterine

A doctor points to a diagram of the uterine lining during a health lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tử cung, (thuộc) dạ con: Chỉ những liên quan đến hoặc nằm bên trong tử cung, cơ quan sinh sản của phụ nữ.
    • (Pháp , cổ) Cùng mẹ khác cha: Chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người cùng mẹ nhưng khác cha.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa y học):
    • The doctor diagnosed a uterine fibroid. (Bác sĩ chẩn đoán một khối u tử cung.)
    • She experienced uterine bleeding after the procedure. ( ấy bị chảy máu tử cung sau thủ thuật.)
  • Tính từ (nghĩa pháp cổ):
    • In the old records, they were described as uterine siblings. (Trong các hồ sơ , họ được mô tả anh chị em cùng mẹ khác cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine environment": môi trường tử cung, thường dùng trong sinh học y học để nói về điều kiện bên trong tử cung ảnh hưởng đến thai nhi.
    • The uterine environment is crucial for fetal development. (Môi trường tử cung rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Uterus (n): tử cung, dạ con.
    • The embryo implants in the lining of the uterus. (Phôi thai làm tổ trong lớp niêm mạc của tử cung.)
  • Intrauterine (adj): trong tử cung.
    • An intrauterine device (IUD) is a form of contraception. (Vòng tránh thai một biện pháp tránh thai.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa y học): của tử cung (pertaining to the womb).
  • (Cho nghĩa pháp cổ): cùng mẹ (having the same mother).
uterine

A doctor points to a diagram of the uterine lining during a health lesson.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc) tử cung
  2. (pháp ) khác cha
    • uterine brothers
      anh em khác cha

Từ chứa "uterine"