uterine
/'ju:t rain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tử cung, (thuộc) dạ con: Chỉ những gì liên quan đến hoặc nằm bên trong tử cung, cơ quan sinh sản của phụ nữ.
- (Pháp lý, cổ) Cùng mẹ khác cha: Chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người có cùng mẹ nhưng khác cha.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa y học):
- The doctor diagnosed a uterine fibroid. (Bác sĩ chẩn đoán một khối u xơ tử cung.)
- She experienced uterine bleeding after the procedure. (Cô ấy bị chảy máu tử cung sau thủ thuật.)
- Tính từ (nghĩa pháp lý cổ):
- In the old records, they were described as uterine siblings. (Trong các hồ sơ cũ, họ được mô tả là anh chị em cùng mẹ khác cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uterine environment": môi trường tử cung, thường dùng trong sinh học và y học để nói về điều kiện bên trong tử cung ảnh hưởng đến thai nhi.
- The uterine environment is crucial for fetal development. (Môi trường tử cung rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
Biến thể và từ gần giống
- Uterus (n): tử cung, dạ con.
- The embryo implants in the lining of the uterus. (Phôi thai làm tổ trong lớp niêm mạc của tử cung.)
- Intrauterine (adj): trong tử cung.
- An intrauterine device (IUD) is a form of contraception. (Vòng tránh thai là một biện pháp tránh thai.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa y học): của tử cung (pertaining to the womb).
- (Cho nghĩa pháp lý cổ): cùng mẹ (having the same mother).
tính từ
- (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc) tử cung
- (pháp lý) khác cha
- uterine brothersanh em khác cha