uterus

/'ju:t r s/
Học thuật
Thân thiện
uterus

A woman's uterus is shown in a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tử cung, dạ con: Một cơ quan rỗng, cấu trúc , nằm trong khung chậu của người phụ nữ các động vật giống cái khác. Đây nơi trứng đã thụ tinh làm tổ phát triển thành thai nhi cho đến khi sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fertilized egg implants in the lining of the uterus. (Trứng đã thụ tinh làm tổ vào lớp niêm mạc của tử cung.)
    • During pregnancy, the uterus expands significantly to accommodate the growing baby. (Trong thai kỳ, tử cung giãn nở đáng kể để chứa em bé đang lớn lên.)
    • Some medical conditions, like fibroids, can affect the uterus. (Một số tình trạng y tế, như u , có thể ảnh hưởng đến tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine" (tính từ): thuộc về tử cung.
    • The uterine wall is composed of muscle tissue. (Thành tử cung được cấu tạo từ .)
  • Trong y văn, số nhiều của "uterus" có thể uteri (phát âm: /ˈjuːtəraɪ/), nhưng "uteruses" cũng được chấp nhận trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Womb (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường văn học để chỉ tử cung, thường mang sắc thái dịu dàng, trìu mến hơn.
    • A baby safe in its mother's womb. (Một em bé an toàn trong dạ con của mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Womb: Dạ con (từ đồng nghĩa chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "uterus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "uterus")

uterus

A woman's uterus is shown in a medical diagram.

danh từ, số nhiều uteri
  1. (gii phẫu) dạ con, tử cung

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "uterus"

Từ có nhắc đến "uterus"