édilitaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về công tác quản lý đô thị, thuộc về chính quyền thành phố: Từ này mô tả những gì liên quan đến các hoạt động, dịch vụ và cơ sở hạ tầng do chính quyền địa phương (thành phố, thị xã) quản lý và cung cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les travaux édilitaires ont causé des embouteillages. (Các công trình xây dựng đô thị đã gây ra ùn tắc giao thông.)
- La gestion édilitaire de l'eau potable est une priorité. (Việc quản lý nước sạch của chính quyền thành phố là một ưu tiên.)
- C'est une dépense édilitaire nécessaire pour la commune. (Đó là một khoản chi tiêu cần thiết cho công tác quản lý đô thị của thị xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Politique édilitaire": chính sách quản lý đô thị.
- La nouvelle politique édilitaire met l'accent sur les espaces verts. (Chính sách quản lý đô thị mới nhấn mạnh vào các không gian xanh.)
"Services édilitaires": các dịch vụ đô thị (do chính quyền thành phố cung cấp).
- La collecte des ordures fait partie des services édilitaires essentiels. (Thu gom rác thải là một phần của các dịch vụ đô thị thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Édilité (danh từ giống cái): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của viên chức thành phố (như thị trưởng, ủy viên hội đồng); công tác quản lý đô thị.
- Il a été élu à l'édilité de sa ville. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ quản lý thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Municipal(e): (thuộc về) thành phố, đô thị.
- Communal(e): (thuộc về) xã, thị trấn.
tính từ
- xem édilité