utilizable
/'ju:tilaiz bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sử dụng được, có thể dùng được: Chỉ tính chất của một vật, tài nguyên, hoặc ý tưởng có khả năng được đưa vào sử dụng một cách có ích, thực tế hoặc sinh lợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The collected rainwater is utilizable for watering the garden. (Nước mưa thu được có thể sử dụng để tưới vườn.)
- We need to identify all utilizable materials from the old building. (Chúng ta cần xác định tất cả các vật liệu có thể dùng được từ tòa nhà cũ.)
- His research presented several utilizable ideas for improving efficiency. (Nghiên cứu của anh ấy đưa ra một số ý tưởng có thể ứng dụng để cải thiện hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily utilizable": Dễ dàng sử dụng được.
- The software has an easily utilizable interface for beginners. (Phần mềm có giao diện dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.)
"Readily utilizable": Có sẵn để sử dụng ngay.
- The emergency fund is readily utilizable in case of a crisis. (Quỹ khẩn cấp có sẵn để sử dụng ngay trong trường hợp khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Utilize (v): Sử dụng, tận dụng.
- We should utilize solar energy more effectively. (Chúng ta nên tận dụng năng lượng mặt trời hiệu quả hơn.)
Utilization (n): Sự sử dụng, sự tận dụng.
- The utilization of recycled materials is encouraged. (Việc sử dụng vật liệu tái chế được khuyến khích.)
Từ đồng nghĩa
- Usable: Có thể dùng được.
- Serviceable: Có ích, dùng được.
- Functional: Có chức năng, dùng được.
Từ trái nghĩa
- Unusable: Không thể dùng được.
- Useless: Vô dụng.