utricle

/'ju:trikl/
Học thuật
Thân thiện
utricle

The inner ear's utricle helps detect linear acceleration.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Túi nhỏ, túi nhỏ xíu: Một cấu trúc dạng túi hoặc túi nhỏ, đặc biệt một phần của hệ thống tiền đình trong tai trong, nơi các ống bán khuyên mở vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The utricle is an important part of the inner ear that helps with balance. (Utricle một phần quan trọng của tai trong, giúp duy trì thăng bằng.)
    • Sensory hair cells inside the utricle detect linear acceleration and head position. (Các tế bào lông cảm giác bên trong utricle phát hiện gia tốc thẳng vị trí của đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macula of the utricle": Vùng cảm giác trong utricle chứa các tế bào lông tinh thể canxi cacbonat (otoconia).
    • The macula of the utricle is oriented horizontally. (Vùng cảm giác của utricle được định hướng nằm ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Utricular (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến utricle.
    • Utricular function is crucial for spatial orientation. (Chức năng utricular rất quan trọng cho định hướng không gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacculus (trong một số ngữ cảnh giải phẫu): Túi nhỏ.
  • Saccule (danh từ): Một túi nhỏ khác trong tai trong, thường được đề cập cùng với utricle.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về giải phẫu học, sinh lý học y học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
utricle

The inner ear's utricle helps detect linear acceleration.

danh từ
  1. (sinh vật học) túi nhỏ (trong c thể)