utricule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Túi bầu dục (trong tai): Một bộ phận nhỏ, hình túi nằm trong tai trong, có vai trò quan trọng trong việc cảm nhận trọng lực và chuyển động thẳng của đầu.
- (Thực vật học) Túi nhỏ: Một cấu trúc dạng túi hoặc bọng khí nhỏ, thường thấy ở một số loài thực vật thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'utricule est un organe de l'oreille interne. (Túi bầu dục là một cơ quan của tai trong.)
- Chez certaines plantes aquatiques, l'utricule aide à la flottaison. (Ở một số loài thực vật thủy sinh, túi nhỏ giúp cho việc nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Utricule membraneux": Túi bầu dục màng (thuật ngữ giải phẫu chi tiết).
- L'utricule membraneux contient des cellules ciliées. (Túi bầu dục màng chứa các tế bào lông.)
"Utricule vésiculaire": Túi nhỏ dạng bóng (thuật ngữ thực vật học).
- On observe des utricules vésiculaires sur les tiges. (Người ta quan sát thấy các túi nhỏ dạng bóng trên thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
Utriculaire (adj): (thuộc về) túi bầu dục hoặc túi nhỏ.
- Une structure utriculaire. (Một cấu trúc dạng túi.)
Utriculus (n): Từ Latinh, có nghĩa tương đương với "utricule".
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu): Sacculus (túi cầu - một cơ quan lân cận, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng hệ thống).
- (Trong thực vật học): Vésicule (túi nhỏ, bóng khí).
danh từ giống đực
- (giải phẫu) túi bầu dục (trong tai)
- (thực vật học) túi nhỏ