utricule

Học thuật
Thân thiện
utricule

L'utricule est une petite poche dans l'oreille interne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Túi bầu dục (trong tai): Một bộ phận nhỏ, hình túi nằm trong tai trong, vai trò quan trọng trong việc cảm nhận trọng lực chuyển động thẳng của đầu.
    • (Thực vật học) Túi nhỏ: Một cấu trúc dạng túi hoặc bọng khí nhỏ, thường thấymột số loài thực vật thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'utricule est un organe de l'oreille interne. (Túi bầu dụcmột cơ quan của tai trong.)
    • Chez certaines plantes aquatiques, l'utricule aide à la flottaison. (Ở một số loài thực vật thủy sinh, túi nhỏ giúp cho việc nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utricule membraneux": Túi bầu dục màng (thuật ngữ giải phẫu chi tiết).

    • L'utricule membraneux contient des cellules ciliées. (Túi bầu dục màng chứa các tế bào lông.)
  • "Utricule vésiculaire": Túi nhỏ dạng bóng (thuật ngữ thực vật học).

    • On observe des utricules vésiculaires sur les tiges. (Người ta quan sát thấy các túi nhỏ dạng bóng trên thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Utriculaire (adj): (thuộc về) túi bầu dục hoặc túi nhỏ.

    • Une structure utriculaire. (Một cấu trúc dạng túi.)
  • Utriculus (n): Từ Latinh, có nghĩa tương đương với "utricule".

Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu): Sacculus (túi cầu - một cơ quan lân cận, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng hệ thống).
  • (Trong thực vật học): Vésicule (túi nhỏ, bóng khí).
utricule

L'utricule est une petite poche dans l'oreille interne.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) túi bầu dục (trong tai)
  2. (thực vật học) túi nhỏ

Từ chứa "utricule"