uvulae

/'ju:vjul /
Học thuật
Thân thiện
uvulae

A doctor uses a small mirror to examine a patient's uvulae.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: uvulae):
    • Lưỡi gà: Một phần mềm, hình nón, treo lửngphía sau giữa vòm miệng mềm (khẩu cái mềm). một bộ phận của vòm họng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the patient's uvula for signs of swelling. (Bác sĩ kiểm tra lưỡi gà của bệnh nhân để tìm dấu hiệu sưng tấy.)
    • When you say "ahh", your uvula is often visible. (Khi bạn nói "ahh", lưỡi gà của bạn thường có thể nhìn thấy được.)
    • Snoring can sometimes be related to the vibration of the uvula. (Ngáy đôi khi có thể liên quan đến sự rung động của lưỡi gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bifid uvula": Lưỡi gà chẻ đôi. Đây một tình trạng bẩm sinh trong đó lưỡi gà bị tách làm hai phần.

    • A bifid uvula is sometimes associated with a submucous cleft palate. (Lưỡi gà chẻ đôi đôi khi liên quan đến tình trạng hở hàm ếch dưới niêm mạc.)
  • "Uvular" (tính từ): Thuộc về lưỡi gà.

    • The "r" sound in French is often a uvular trill. (Âm "r" trong tiếng Pháp thường âm rung lưỡi gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvular (adj): (thuộc) lưỡi gà.

    • Uvular consonants are produced with the back of the tongue against the uvula. (Các phụ âm lưỡi gà được tạo ra bằng phần sau của lưỡi chạm vào lưỡi gà.)
  • Uvulectomy (n): Thủ thuật cắt bỏ lưỡi gà.

    • An uvulectomy is a surgical procedure to remove the uvula. (Phẫu thuật cắt lưỡi gà một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ lưỡi gà.)
  • Uvulitis (n): Viêm lưỡi gà.

    • Uvulitis can cause a sore throat and a feeling of something stuck in the back of the throat. (Viêm lưỡi gà có thể gây đau họng cảm giác đó mắcphía sau cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatine uvula: Lưỡi gà khẩu cái (tên gọi đầy đủ trong giải phẫu).
  • Staphyle (từ hiếm gặp): Lưỡi gà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bộ phận cơ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "uvula" một cách riêng biệt)

uvulae

A doctor uses a small mirror to examine a patient's uvulae.

danh từ, số nhiều uvulae
  1. (gii phẫu) lưỡi gà

Từ gần giống