uvula
/'ju:vjul /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Lưỡi gà: Một phần mô mềm, hình giọt nước hoặc chiếc chuông nhỏ, treo lơ lửng ở phía sau và giữa vòm miệng mềm (khẩu cái mềm). Nó là một phần của vòm họng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor examined the patient's throat and noted that the uvula was slightly swollen. (Bác sĩ kiểm tra cổ họng của bệnh nhân và nhận thấy lưỡi gà hơi sưng.)
- When you say "ahh," your uvula and tonsils become more visible. (Khi bạn nói "ahh", lưỡi gà và amidan của bạn sẽ trở nên dễ nhìn thấy hơn.)
- The primary function of the uvula is to help with speech and swallowing. (Chức năng chính của lưỡi gà là hỗ trợ việc nói và nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bifid uvula" (Lưỡi gà chẻ đôi): Một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp trong đó lưỡi gà bị tách thành hai thùy.
- A bifid uvula can sometimes be associated with a submucous cleft palate. (Lưỡi gà chẻ đôi đôi khi có thể liên quan đến tình trạng hở hàm ếch dưới niêm mạc.)
"Uvular" (Thuộc về lưỡi gà): Tính từ mô tả những thứ liên quan đến lưỡi gà.
- Some languages, like French and Arabic, have uvular consonant sounds. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Pháp và tiếng Ả Rập, có các phụ âm lưỡi gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Uvulae (n): Dạng số nhiều của "uvula".
- Uvular (adj): (Thuộc về) lưỡi gà.
- Uvulitis (n): Viêm lưỡi gà.
- Uvulitis can cause a sensation of something stuck in the throat. (Viêm lưỡi gà có thể gây ra cảm giác có gì đó mắc trong cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Trong ngữ cảnh giải phẫu, nó được mô tả chính xác là "lưỡi gà". Các cách mô tả khác có thể bao gồm "phần thịt nhỏ treo ở cuống họng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ, số nhiều uvulae
- (gii phẫu) lưỡi gà