uvula

/'ju:vjul /
danh từ, số nhiều uvulae
  1. (gii phẫu) lưỡi gà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uvula"

Từ có nhắc đến "uvula"

uvula
A doctor uses a small light to examine a patient's uvula.