uxorious

/ k's :ri s/
tính từ
  1. (thông tục) rất mực yêu vợ, nhất vợ nhì trời
  2. bị vợ xỏ mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "uxorious"

uxorious
He is so uxorious that he always carries her shopping bags.