uy thế

  1. puissance; influence; prestige
    • Dựa vào uy thế của ai
      s'appuyer sur le prestige de quelqu'un

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uy thế"

uy thế
Quân đội ta có uy thế lớn ở chiến trường.