uẩy

uẩy

Uẩy, con chó săn đang đuổi theo con cáo trong rừng.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng la, tiếng trong săn bắn: "uẩy" một thán từ được dùng trong hoạt động săn bắn, đặc biệt săn chó đuổi, để kích thích hoặc ra hiệu cho chó săn.
    • Tiếng reo, tiếng kêu ngạc nhiên: "uẩy" cũng được dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục trước một điều đó bất thường, kỳ lạ.
dụ sử dụng
  • Thán từ (trong săn bắn):

    • Người thợ săn to "Uẩy!" để thúc chó lao theo con mồi. (Tiếng "Uẩy!" được dùng để kích thích chó săn.)
    • Uẩy! Con chó đã phát hiện ra dấu vết. (Tiếng reo khi chó săn tìm thấy dấu vết con thú.)
  • Thán từ (biểu lộ ngạc nhiên):

    • Uẩy! Sao sự lạ đời thế này? (Câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên trước một hiện tượng kỳ lạ.)
    • Uẩy, cậu ta làm được việc đó thật à? (Tiếng kêu thán phục trước một thành tích bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uẩy" trong văn cảnh cổ hoặc địa phương: Từ này có thể chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc trong ngôn ngữ địa phương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • Trong truyện cổ, người ta thường dùng "uẩy" để thể hiện sự ngạc nhiên. (Từ "uẩy" mang tính lịch sử trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Uầy (thán từ): biến thể phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Việt hiện đại để biểu lộ sự ngạc nhiên, giống như "uẩy".

    • Uầy, sao lại thế nhỉ? (Tiếng kêu ngạc nhiên trong giao tiếp thường ngày.)
  • Ái chà (thán từ): biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc thán phục.

    • Ái chà, cậu giỏi quá! (Tiếng reo thán phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ối (thán từ): tiếng kêu ngạc nhiên hoặc đau đớn.
  • Chà (thán từ): tiếng reo thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục ( dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • Uẩy sao sự lạ đời: câu nói cổ, mang ý nghĩa ngạc nhiên trước một hiện tượng kỳ lạ, khác thường.
    • Uẩy sao sự lạ đời, con chim ấy biết nói tiếng người. (Câu cảm thán thể hiện sự kinh ngạc trước điều kỳ diệu.)