quẩy

Học thuật
Thân thiện
quẩy

Người bán hàng rán những chiếc quẩy vàng giòn trong chảo dầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn làm bằng bột trộn thuốc nở rồi rán, hình dài: Đây một loại thực phẩm phổ biến, thường được ăn kèm với cháo hoặc các món nước khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn cháo trắng với quẩy. (Tôi dùng quẩy làm món ăn kèm với cháo.)
    • Quẩy giòn rụm món ăn vặt yêu thích của nhiều người. (Quẩy được mô tả với đặc tính giòn.)
    • Tiệm phở đó bán quẩy tươi mỗi sáng. (Quẩy được bán như một món hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cháo quẩy": cụm từ chỉ món cháo ăn kèm với quẩy, đôi khi được nói tắt thành "quẩy".
    • Điểm tâm bằng cháo quẩy nóng hổi. (Mô tả một bữa sáng thông thường.)
Biến thể từ gần giấng
  • Cháo quẩy (danh từ): tên gọi đầy đủ của món ăn kết hợp, trong đó "quẩy" thành phần chính.
    • Quán này nổi tiếng với món cháo quẩy đặc biệt.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "quẩy" trong ngữ cảnh ẩm thực này hoàn toàn khác biệt không liên quan đến động từ "quẩy" (có nghĩaxoay tròn, nhảy múa theo nhạc mạnh). Đây hai từ đồng âm khác nghĩa.
  • Trong một số ngữ cảnh thân mật, "quẩy" có thể được dùng như một động từ lóng với nghĩa "vui chơi, nhảy múa hết mình", nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất vẫn danh từ chỉ món ăn.
quẩy

Người bán hàng rán những chiếc quẩy vàng giòn trong chảo dầu.

  1. d. Thức ăn làm bằng bột trộn thuốc nở rồi rán, hình dài.