quẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn làm bằng bột mì trộn thuốc nở rồi rán, có hình dài: Đây là một loại thực phẩm phổ biến, thường được ăn kèm với cháo hoặc các món nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng nay tôi ăn cháo trắng với quẩy. (Tôi dùng quẩy làm món ăn kèm với cháo.)
- Quẩy giòn rụm là món ăn vặt yêu thích của nhiều người. (Quẩy được mô tả với đặc tính giòn.)
- Tiệm phở đó bán quẩy tươi mỗi sáng. (Quẩy được bán như một món hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cháo quẩy": cụm từ chỉ món cháo ăn kèm với quẩy, đôi khi được nói tắt thành "quẩy".
- Điểm tâm bằng tô cháo quẩy nóng hổi. (Mô tả một bữa sáng thông thường.)
Biến thể và từ gần giấng
- Cháo quẩy (danh từ): tên gọi đầy đủ của món ăn kết hợp, trong đó "quẩy" là thành phần chính.
- Quán này nổi tiếng với món cháo quẩy đặc biệt.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "quẩy" trong ngữ cảnh ẩm thực này hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến động từ "quẩy" (có nghĩa là xoay tròn, nhảy múa theo nhạc mạnh). Đây là hai từ đồng âm khác nghĩa.
- Trong một số ngữ cảnh thân mật, "quẩy" có thể được dùng như một động từ lóng với nghĩa "vui chơi, nhảy múa hết mình", nhưng nghĩa gốc và phổ biến nhất vẫn là danh từ chỉ món ăn.
- d. Thức ăn làm bằng bột mì trộn thuốc nở rồi rán, hình dài.