vàng khè

  1. d'un jaune sale
    • Răng vàng khè
      dents d'un jaune sale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vàng khè"

vàng khè
Tờ giấy cũ trên bàn có màu vàng khè.