vàng lá

  1. or en feuille
  2. feuilles de papier votif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vàng lá"

Proverbs and Idioms

vàng lá
Người thợ dát vàng lá lên bức tượng gỗ.