vàng son

  1. resplendissant; cousu d'or
    • Cuộc sống vàng son
      vie cousue d'or

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vàng son"

Proverbs and Idioms

vàng son
Trong chốn đình trung vàng son chói lọi.