vành đai

  1. ceinture
    • Vành đai cây xanh bao quanh thành phố
      ceinture verte autour d'une ville

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vành đai"

vành đai
Một vành đai xanh bao quanh thành phố.